MÁY CẮT MẪU ALTOCUT TOPTECH CK260B/CK360B/CK460B
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
Tel: 0283-53.59-888
MÁY CẮT MẪU ALTOCUT CK260B/ CK360B/ CK460B TOPTECH
Những lợi ích về máy cắt mẫu hãng Toptech, Model CK260B, CK360B, CK460B
Hiệu quả và độ ổn định cắt thông minh
Máy cắt chính xác dòng CK260B/360B/460B:
○ Khả năng cắt tối đa: Phôi đường kính Ø120mm
○ Công nghệ cốt lõi: Thiết kế chịu tải nặng, độ rung thấp
○ Chế độ cắt: Tự động cấp phôi + Thu hồi
phôi ○ Các ngành công nghiệp phù hợp: Điện tử, Ô tô, Hàng không vũ trụ, Sản xuất, Nghiên cứu & Giáo dục
Tại sao nên chọn máy cắt chính xác dòng CK260B/360B/460B?
Điểm chính
Dòng máy cắt chính xác CK260B cung cấp khả năng cắt tối đa Ø120mm, độ cứng cao, độ rung thấp và cấu trúc cắt hạng nặng sẵn sàng cho tự động hóa với hệ thống bảo vệ quá tải thông minh cấp công nghiệp, mang lại hiệu suất cắt ổn định và đáng tin cậy. Được sử dụng rộng rãi trong việc chuẩn bị mẫu luyện kim, máy giúp tăng tốc đáng kể các bước xử lý tiếp theo.
Ứng dụng
Với cả chế độ cấp liệu thủ công và tự động — bao gồm cấp liệu tự động và trả phôi tự động — máy này lý tưởng cho nhiều loại vật liệu kim loại cỡ trung bình đến lớn như thép, sắt, titan, đồng, nhôm, gốm sứ, động cơ, trục khuỷu, bánh răng và tuabin. Cho dù trong lĩnh vực ô tô, hàng không vũ trụ, sản xuất hay nghiên cứu học thuật, máy đều cung cấp kết quả cắt hiệu quả và chính xác, tạo ra các mẫu chất lượng cao cho phân tích cấu trúc kim loại, kiểm tra độ cứng và đánh giá vật liệu.
Thông số kỹ thuật so sánh chính giữa CK260B, CK360B và CK460B
| Thông số kỹ thuật. | CK260B | CK360B | CK460B | Điểm khác biệt chính |
|---|---|---|---|---|
| Hành trình cắt (mm) | 260 | 360 | 460 | CK460B có hành trình dài nhất |
| Khả năng cắt tối đa (mm) | Ø70 / Ø90 | Ø90 / Ø120 | Ø120 | Các dòng máy cao cấp hơn hỗ trợ gia công các chi tiết lớn hơn. |
| Công suất cắt (HP) | 3/5 | 5 / 7.5 | 10 | CK460B có công suất mạnh nhất, phù hợp cho các công việc cắt nặng. |
| Kích thước lưỡi dao (inch) | 12” | 12” / 16” | 16” | Hỗ trợ lưỡi dao 16 inch bắt đầu từ dòng CK360B. |
| Kích thước ê tô (mm) | 130×60 | 130×60 / 170×85 | 170×85 | Có các loại ê tô lớn hơn dành cho dòng CK360B/CK460B. |
| Kích thước rãnh chữ T trên bàn (mm) | 235×300 | 235×300 / 235×340 | 235×340 | Kích thước bàn lớn hơn trên các mẫu cao cấp hơn |
| Tổng công suất (W) | 2500 / 4000 | 4000 / 5800 | 7700 | Công suất càng lớn thì điện năng càng cao. |
| Trọng lượng máy (kg) | 358–365 | 454–476 | 503 | Các mẫu xe nặng hơn có độ ổn định cao hơn. |
Các thông số kỹ thuật khác (như phương pháp cấp liệu (tự động + thủ công), tốc độ trục chính (2500 / 2100 vòng/phút), tốc độ cấp liệu (10–75 mm/phút), hành trình trục Y 45 mm, bơm làm mát 1/4HP, nguồn điện ba pha AC220/380V và các tính năng an toàn/quan sát/làm sạch chung) đều giống nhau ở cả ba mẫu.





