Máy đo độ dày lớp phủ DUALSCOPE MP0R Helmut Fischer
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
Tel: 0283-53.59-888
Dưới đây là thông số kỹ thuật cơ bản của thiết bị đo độ dày lớp phủ Fischer Dualscope Non Destructive Coating Thickness Gauge Model — hay còn gọi là DUALSCOPE® MP0R của Helmut Fischer (dòng cầm tay, đo phủ sơn/mạ không phá hủy):
Thông số kỹ thuật của máy đo chiều dày sơn, mạ Helmut Fischer DUALSCOPE® MP0R
Tổng quan
- Hãng sản xuất: Helmut Fischer (Đức)
- Model: DUALSCOPE® MP0R
- Loại thiết bị: Máy đo độ dày lớp phủ – cầm tay, probe tích hợp
- Phương pháp đo:
- Cảm ứng từ (magnetic induction)
- Dòng điện xoáy nhạy biên độ (eddy current)
→ Tự động nhận biết vật liệu nền và chọn phương pháp phù hợp.
Phạm vi & đo lường
- Phạm vi đo: ~0 – 2.000 µm cho cả kim loại từ tính và không từ tính (steel, aluminium, copper…)
- Độ phân giải: 0.1 µm (thường)
- Tốc độ đo: >70 phép/phút
Dữ liệu & giao tiếp
- Bộ nhớ nội bộ: Lưu tới 10.000 giá trị đo
- Giao tiếp: USB để truyền dữ liệu sang máy tính
- Phần mềm: FISCHER DataCenter + PC-DATEX (đánh giá, thống kê, xuất Excel)
Tính năng
- Màn hình đồ họa / tự động xoay khi thao tác như điện thoại
- Thống kê đo: MIN, MAX, trung bình, số liệu…
- Chế độ đo tiêu chuẩn: IMO PSPC (90/10) & SSPC-PA2 được cài sẵn
- Đầu dò: Tích hợp probe với đầu tip bằng kim loại cứng chống mài mòn
Vật lý & vận hành
- Thiết kế: Cầm tay nhỏ gọn, vỏ bền cho hiện trường
- Nguồn: Pin AA (2 cục)
- Hiển thị: LCD kỹ thuật số rõ ràng, tự xoay
- Trọng lượng: khoảng 137 – 200 g (tuỳ nguồn tham chiếu)
- Kích thước: tiêu chuẩn nhỏ gọn (~126×66×27 mm theo tài liệu tham khảo)
Bao gồm trong bộ
- Máy + vỏ bảo vệ + dây đeo
- Pin AA (2×)
- Đầu chuẩn Fe/NF và ISO/NF
- Foil chuẩn ~75 µm
- USB cable + phần mềm đi kèm
- Chứng nhận nhà sản xuất
Ứng dụng đo
-
Sơn, vecni, nhựa, cao su trên thép/sắt/gang (Iso/Fe)
-
Sơn/nhựa trên nhôm, đồng, đồng thau (Iso/NF)
-
Mạ crôm/copper trên thép (NF/Fe)
-
Mạ kẽm mạ nóng trên thép/gang
Bảng so sánh giữa các model DUALSCOPE MP0, DUALSCOPE MP0R và DUALSCOPE MP0R-FP
Dưới đây là bảng so sánh nhanh và dễ hiểu giữa các model DUALSCOPE MP0, DUALSCOPE MP0R và DUALSCOPE MP0R-FP (và các dòng MP0R khác) của Helmut Fischer
Bảng So Sánh: MP0 vs MP0R vs MP0R-FP
| Tiêu chí | DUALSCOPE MP0 | DUALSCOPE MP0R | DUALSCOPE MP0R-FP / MP0R-FPW |
|---|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | MP0 (cơ bản) | MP0R (comfort) | MP0R (comfort) với đầu dò cáp cố định |
| Đầu dò | Tích hợp | Tích hợp | Cáp cố định / cáp góc (W) |
| Ứng dụng đo | Gần như mọi kim loại | Gần như mọi kim loại | Gần như mọi kim loại tại vị trí khó tiếp cận |
| Phương pháp đo | Eddy current + Magnetic induction | Eddy current + Magnetic induction | Eddy current + Magnetic induction |
| Phạm vi đo – DUALSCOPE | 0–2000 µm | 0–2000 µm | 0–2000 µm |
| Bộ nhớ dữ liệu | ~1.000 giá trị | ~10.000 giá trị | ~10.000 giá trị |
| Kết nối dữ liệu | ❌ Không có USB | ✔ Có USB | ✔ Có USB |
| Màn hình xoay tự động | ❌ | ✔ | ✔ |
| Chế độ đo chuẩn (IMO/SSPC) | ❌ | ✔ | ✔ |
| ** Ưu điểm chính** | Đơn giản, nhỏ gọn & giá mềm | Lưu dữ liệu lớn, kết nối PC | Như MP0R + đo địa điểm khó với đầu dò cáp |
Giải thích các dòng
DUALSCOPE MP0
- Dòng cơ bản trong series MP0®
- Phù hợp dùng khi cần đo độ dày lớp phủ nhanh và gọn trên hầu hết kim loại như thép, nhôm, đồng…
- Bộ nhớ nhỏ hơn, không có USB và chế độ đo chuẩn sẵn.
- Đầu dò tích hợp ngay trong thân máy.
DUALSCOPE MP0R
- Dòng “comfort”: nâng cấp so với MP0
- Bộ nhớ lớn hơn ~10 000 giá trị, USB, chế độ đo theo IMO PSPC & SSPC-PA2, màn hình tự xoay.
- Phù hợp đo kiểm chất lượng, lưu trữ, thống kê kết quả trên máy tính.
DUALSCOPE MP0R-FP / MP0R-FPW
- Giống MP0R nhưng với đầu dò cáp cố định (góc/thuận tiện hơn) → đo ở vị trí khó tiếp cận, ống, góc hẹp rất tiện.
- Các thông số đo & tính năng tương đương MP0R.
Tóm tắt nhanh
Chọn MP0 nếu:
- Cần thiết bị đơn giản, giá mềm
- Chỉ đo nhanh, ít dữ liệu cần lưu
Chọn MP0R nếu:
- Cần giao tiếp USB, lưu nhiều dữ liệu
- Dùng cho kiểm tra chất lượng, xuất báo cáo
Chọn MP0R-FP / FPW nếu:
- Cần đo ở vị trí khó như ống, góc, chi tiết nhỏ
- Vẫn giữ các tính năng đầy đủ của MP0R





