MÁY ĐO ĐỘ NHỚT DV2T Ametek Brookfield
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
MÁY ĐO ĐỘ NHỚT DV2T LVTJ0 Ametek Brookfield
Dưới đây là thông tin về Brookfield DV2T Viscometer, — máy đo độ nhớt (viscometer) rất phổ biến của hãng Brookfield.
1. Tổng quan & ứng dụng về máy đo độ nhớt Brookfield DV2T
-
Brookfield DV2T là máy đo độ nhớt xoay (rotational viscometer), dùng để đo độ nhớt của dung dịch, sơn, mực in, dầu, hóa chất, mỹ phẩm, thực phẩm... — phù hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu sản phẩm.
-
Máy được thiết kế để dễ sử dụng, với màn hình cảm ứng màu, giao diện rõ ràng, hỗ trợ hiển thị nhiều thông số — phổ biến trong các ngành như sơn/mực, mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, dầu nhớt...
2. Thông số kỹ thuật của thiết bị đo độ nhớt Brookfield DVT2LVTJ0
-
Màn hình: màu, cảm ứng, khoảng 5 inch.
-
Đơn vị đo: độ nhớt (cP hoặc mPa·s), nhiệt độ (°C / °F), cùng các thông số khác như mô-men xoắn (% torque), tốc độ quay/spindle, shear rate/stress.
-
Tốc độ quay (RPM): từ 0.1 ÷ 200 rpm, với ~ 200 mức tốc độ có thể chọn.
-
Phạm vi độ nhớt (tùy model / spindle):
-
Model “LV” (DV2TLV): khoảng 15 – 6,000,000 cP (mPa·s)
-
Model “RV” (DV2TRV): khoảng 100 – 40,000,000 cP
-
Model “HA” (DV2THA): khoảng 200 – 80,000,000 cP
-
Model “HB” (DV2THB): khoảng 800 – 320,000,000 cP (
-
-
Độ chính xác: ± 1.0% toàn dải đo.
-
Độ lặp lại: ± 0.2%.
-
Nguồn: 220 V, 50–60 Hz (tùy thị trường).
3. Tính năng & tiện ích về máy đo độ nhớt Brookfield DVT2 LVTJ0
-
Giao diện cảm ứng, hiển thị nhiều dữ liệu: độ nhớt, nhiệt độ, % mô-men xoắn, tốc độ/spindle, shear rate/stress, trạng thái chương trình.
-
Có thể lập trình quy trình đo: chọn tốc độ, spindle, thời gian — hữu ích để kiểm soát chất lượng (QC), đo theo tiêu chuẩn, hoặc thử mẫu theo nhiều bước.
-
Hỗ trợ xuất dữ liệu: kết nối USB/PC để thu thập dữ liệu, có thể in hoặc lưu dữ liệu để phân tích.
-
Tùy chọn phần mềm phân tích: phần mềm của Brookfield (ví dụ RheocalcT Software) hỗ trợ phân tích độ nhớt, tạo báo cáo, theo dõi QC, lập biểu đồ,… nếu cần dùng cho QC/phòng lab.
-
Có thể thay đổi spindle (cánh khuấy) tùy theo mẫu: từ mẫu có độ nhớt thấp (dung dịch, dầu, dung môi…) tới mẫu rất nhớt (keo, nhựa, nhựa đường, sản phẩm đặc). Việc chọn đúng spindle + model (LV/RV/HA/HB) rất quan trọng để có kết quả chính xác.
4. Ứng dụng phù hợp
Brookfield DV2T dùng tốt để:
-
Đo độ nhớt sơn, mực in, dung môi, sơn công nghiệp.
-
Đo độ nhớt dầu, dầu nhớt, hóa chất, keo, keo ép, nhựa.
-
Đo độ nhớt mỹ phẩm, kem, gel, sữa tắm, xà phòng, các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
-
Đo độ nhớt thực phẩm: sữa, kem, siro, hỗn hợp thực phẩm, dung dịch đóng gói.
-
Phòng QC, R&D, phòng lab nghiên cứu, kiểm soát chất lượng sản xuất.
5. Những điều nên chú ý
-
Phải chọn đúng model (LV / RV / HA / HB) + spindle cho loại mẫu cần đo — nếu chọn sai, kết quả có thể không đúng hoặc vượt phạm vi đo.
-
Một số mẫu nhớt quá thấp (< ~15 cP) cần phụ kiện bổ sung (adapter đặc biệt) để đo chính xác.
-
Nếu cần quản lý dữ liệu, lập báo cáo QC — nên sử dụng phần mềm kèm theo để xuất dữ liệu, lưu trữ, v.v.
-
Vì máy khá “lab-grade”, nên cần người thao tác biết cách về độ nhớt, spindle, shear-speed hay cách calibrate — không phải là “máy đơn giản” như cup đo độ nhớt thô.
6. Một số model / dòng khác của Brookfield
- Brookfield DV1M Viscometer
- Brookfield DVNEXT Viscometer
- Brookfield Dial/Standard Digital Rotational Viscometer
- Brookfield KU‑3 Viscometer
- Brookfield KF30 Falling Ball Viscometer
- Brookfield DV‑III Rotational Viscometer
- Brookfield CAP2000 Cone‑Plate Viscometer
- Brookfield CAP1000 Cone‑Plate Viscometer
Một số dòng tiêu biểu:
-
Brookfield DV1M Viscometer — một model “tiêu chuẩn / cơ bản”, hiển thị số (digital), phù hợp khi bạn cần đo độ nhớt đơn giản, ổn định với 18 tốc độ và có thể kết nối xuất dữ liệu.
-
Brookfield DVNEXT Viscometer — dòng cao cấp hơn, hỗ trợ kết nối hiện đại (Ethernet, LIMS), giao diện cảm ứng lớn, dễ lắp spindle, phù hợp phòng lab / QC chuyên nghiệp.
-
Brookfield KU‑3 Viscometer — chuyên dùng cho sơn, lớp phủ (coatings), mực in — dùng đơn vị Krebs / gram / centipoise, phù hợp ngành sơn/mực.
-
Brookfield KF30 Falling Ball Viscometer — phương pháp khác (rơi bi), phù hợp để đo độ nhớt của chất lỏng Newtonian đơn giản theo tiêu chuẩn nhất định, khi sample nhỏ hoặc yêu cầu thiết bị nhỏ gọn.
7. Một số dòng phổ biến & phân biệt theo nhu cầu
Theo thông tin từ hãng Brookfield:
| Dòng / Model | Ưu điểm / Ứng dụng chính |
|---|---|
| DV1M | Digital, giá mềm hơn, đủ dùng cho QC cơ bản, kiểm thử dung dịch, sơn, dầu, hóa chất, thực phẩm, mỹ phẩm. |
| DV2T / DV2Plus / DVNEXT | Giao diện hiện đại, cảm ứng, nhiều tốc độ/spindle, đo với độ nhớt thấp đến rất cao, phù hợp đa dạng: sơn, mực, dầu, keo, hóa chất, thực phẩm, mỹ phẩm, R&D, QC chuyên sâu. |
| KU-series (KU-3, KU-2, ...) | Dành cho sơn, mực in, coatings — đo theo đơn vị chuyên ngành (Krebs/gram), thuận tiện nếu bạn làm trong ngành sơn/mực. |
| Falling-Ball / Cone-Plate / CAP-series / Cone & Plate / Specialized Viscometers | Dành cho nhu cầu đặc biệt: sample nhỏ, đo độ nhớt tuyệt đối, kiểm thử theo tiêu chuẩn, sơn/mực đặc, quá trình nghiên cứu chuyên sâu. |
8. Một vài lưu ý khi chọn model phù hợp
-
Nếu bạn cần đo đơn giản — dung dịch, dầu, hóa chất, mỹ phẩm hoặc QC cơ bản → DV1M hoặc dòng Digital cơ bản đủ dùng.
-
Nếu bạn cần linh hoạt cao — nhiều loại mẫu (từ lỏng tới rất đặc), muốn đo chính xác, xuất dữ liệu, dễ dùng, dùng cho QC/ R&D → DV2T / DVNEXT / DV2Plus là lựa chọn tốt.
-
Nếu bạn làm sơn, mực in, lớp phủ: dòng KU (hoặc Cone-Plate) thường phù hợp hơn vì hoạt động theo đơn vị ngành, thuận tiện cho công nghiệp sơn/mực.
-
Nếu sample nhỏ, cần đo độ nhớt chính xác, hoặc làm nghiên cứu chuyên sâu → cân nhắc cone-plate / falling-ball / specialized viscometer.





