Thiết bị đo biên dạng & độ nhám bề mặt Chotest SJ5780‑400
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
Tel: 0283-53.59-888
Máy đo biên dạng & độ nhám bề mặt Chotest SJ5780‑400
Intelligent Profile and Roughness Measuring Machine SJ5780-400
Thông số kỹ thuật máy đo độ nhám và biên dạng Chotest SJ5780‑400
Phạm vi đo:
● Trục X: 0–400 mm
● Trục Z: 0–400 mm
Độ phân giải nhỏ nhất: 0.001 µm (rất cao)
Tốc độ quét: 0.1–2 mm/s
Lực đo: Có thể điều chỉnh ~10–150 mN
Góc nghiêng tối đa được phép:
• Leo lên (uphill) ~78°
• Đi xuống (downhill) ~87°
Bàn đo trục Y:
• Đặc tính: hành trình ~25 mm, chiều cao tổng thể ~85 mm (có thể thêm bàn motor tùy chọn)
Độ chính xác đo và phạm vi
Đo ren (Thread):
• Phạm vi: trong ren M3 đến M200 (cả trong và ngoài)
• Độ chính xác đường kính ren: ≤ ±(4 + L/100) µm
• Độ chính xác bước ren: ≤ ±(1 + L/100) µm
(L = mm đo thực tế)
Đo biên dạng (Contour):
• Phạm vi: φ3~φ200 (với bộ đồ gá tương ứng)
• Độ chính xác đường kính: ≤ ±(3 + L/100) µm
• Độ chính xác đo hình dạng (profile): ≤ ±(2 + L/100) µm
Đo độ nhám (Roughness – tùy chọn)
Máy có tùy chọn đo độ nhám bề mặt với nhiều tham số tiêu chuẩn như:
- Ra, Rz, Rt, Rc, Rp, Rq, Rsk, Rku…
- Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2…
- Pa, Pq, Pt, Pz…
Phạm vi đo Ra từ 0.012 µm đến 12.5 µm
(lọc & bước sóng lựa chọn theo tiêu chuẩn đo)
Kích thước & Trọng lượng
• Kích thước: ~1200 × 500 × 1180 mm
• Trọng lượng: ~200 kg
Tính năng nổi bật
✔ Máy đo hai chiều X/Z quét liên tục, scan profile 2 phía bằng stylus T-shape.
✔ Giữ lực đo ổn định khi quét các bề mặt nghiêng/phức tạp.
✔ Không cần xoay/điều chỉnh chi tiết lớn khi đo các mặt rộng.
✔ Phần mềm có thể tính 2D kích thước, GD&T và các đặc tính khác.
Bản thông số chi tiết của máy Chotest SJ5780‑400
| Model No. | SJ5780-400 | ||
| Basic Spec. | Measuring Range | X | 0~400mm |
| Z | 0~400mm | ||
| Min Resolution | 0.001μm | ||
| Scanning Speed | 0.1~2mm/s | ||
| Measuring Force | 10~150mN | ||
| Max Slope | Uphill 78º, downhill 87º | ||
| Y Direction Object Table | Travel range 25mm, Overall height 85mm(Motorized table is optional) | ||
| Thread Meas. | Thread Measuring Range | Interal: M3~M200, External: M3~M200(Determined by optional jigs) | |
| Accuracy(Maj., Pit., Min. Diamter) | ≤±(4+L/100)μm, L is measured length in mmh | ||
| Accuracy(Thread Pitch) | ≤±(1 +L/100)μm, L is measured length in mm | ||
| Profile Meas. |
Diameter Measuring Range | Internal: φ3~φ200, External: φ3~φ200(Determined by optional jigs) | |
| Diameter Measuring Accuracy | ≤±(3+L/100)μm, L is measured length in mm | ||
| Profile Degree Accuracy | ≤±(2 +L/100)μm, L is measured length in mm | ||
| Roughness Meas. (Optional) |
Roughness Parameters | R roughness: Rp, Rv, Rz, Rc, Rt, Ra, Rq, Rsk, Rku, RSm, RPc, Rdq, Rdc, Rmr, Rmax, Rpm, tp, Htp, Pc, Rda, Ry, Sm, S, Rpq, Rvq, Rmq, RzJ, Rv1max, Rp1max, Rz1max, Rmr(Rz/4), maxRa, R5z, R3z, Rh, Dq, Lq, SD Key roughness: Rcore: Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2, A1, A2 Profile: Pa, Pq, Pt, Pz, Pp, Pv, PSm, Psk, Pku, Pdq, Pdc, Pc, PPc, Pvq, Pmr, Pmq, Rad, PzJ, Pmax, StpHt, TIR, Avg, Slope, Area+, Area-, Area, Profl, Edge, StpWd, Bumpht Waviness of profile: Wa, Wq, Wt, Wz, Wp, Wv, WSm, Wsk, Wku, Wdq, Wdc, Wmr, Wpc, Wc, Wh, Wmr(WZ/4) Motif: R, AR, W, AW, Rx, Wx, Wte, Nr, Ncrx, Nw, Cpm, CR, CF, CL ISO5436: Pt5436, D |
|
| Ra Measuring Range | Ra0.012μm~Ra12.5μm(Large ) | ||
| Filter | 2RC filtering, Gaussian filtering and Zero phase filtering | ||
| Sampling Length | 0.008, 0.08, 0.25, 0.8, 2.5, 8.0, 25mm | ||
| Evaluation Length | Automatic calculation | ||
| Cutoff Wavelength | 0.25/0.8/2.5(mm) or User-defined cut-off | ||
| Size(L×W×H) | 1200×500×1180mm | ||
| Weight | 200kg | ||
Các model khác của dòng đo hình học Chotest Contour & Roughness
-
Dòng SJ5780 (Intelligent Profile & Roughness Measuring Machine)
-
SJ5780-200 — model nhỏ hơn (dải đo X/Z thấp hơn)
-
SJ5780-300 — phiên bản trung bình
-
SJ5780-400 — ở trên
Nhóm sản phẩm khác của Chotest (ngoài profilometer)
Chotest còn sản xuất máy đo & thiết bị đo kích thước khác, ví dụ:
máy đo chiều dài tổng thể (Universal Length Measuring Machine)
máy đo flash measuring machines video measuring machines
thiết bị kiểm tra sai số chỉ thị (dial gauge testers)
Ngoài ra:
SJ5701 — máy đo Contour & Roughness cơ bản (full chức năng)
Dòng SJ5718
SJ5718-PR — phiên bản đo profile
SJ5718-R — phiên bản đo roughness
(thường xuất hiện trong tài liệu mẫu và catalogue phụ)
Dòng SJ5720 (Profilometers for Optics Surface) (phù hợp đo bề mặt độ nhám/contour rất nhỏ cho chi tiết quang học)
SJ5720-OPT100
SJ5720-OPT200
Dòng SJ5730
SJ5730-100 — model đo profile & roughness nhỏ
SJ5730-200 — model trung bình hơn
Dòng SJ5760
SJ5760-PR — đo cả profile & roughness
SJ5760-P — chỉ đo contour/profile
SJ5760-R — chỉ đo roughness





