Kính hiển vi confocal Chotest VT6300
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
Kính hiển vi confocal VT6300 Chotest
VT6300 Confocal Microscope
Thông số kỹ thuật chính kính hiển vi confocal VT6300 Chotest
- Ống kính hỗ trợ: 10×, 50× (tùy chọn 5×, 20×, 50×, 100× APO)
- Field of View (FOV): 120 µm × 120 µm đến 2.4 mm × 2.4 mm
- Độ lặp lại đo bước cao: ≤12 nm
- Độ chính xác đo chiều cao: ≤ ± (0.2 + L/100) µm
- Độ phân giải hiển thị: 0.1 nm
- Bàn dịch XY: 450 × 450 mm, hành trình 300 × 300 mm
- Trục Z: hành trình 100 mm, motorized
- Nguồn sáng: White LED
- Điện: AC 100–240 V, 50/60 Hz
Thông tin chung về kính hiển vi confocal VT6300 Chotest
1. Độ chính xác cao và khả năng lặp lại cao
-
1) Dựa trên hệ thống quang học tiêu điểm xoay, kết hợp với thiết kế cấu trúc có độ ổn định cao và thuật toán tái tạo 3D xuất sắc, hệ thống đo được cấu thành đồng thời để đảm bảo độ chính xác đo cao của thiết bị.
- 2) Thiết kế cách ly chấn động độc đáo có thể giảm tiếng ồn rung động của bề mặt đáy, giúp thiết bị hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong hầu hết các môi trường, đồng thời có độ lặp lại phép đo tốt.
2. Phần mềm phân tích đo lường hoạt động toàn diện
-
1) Quá trình đo và phân tích được thực hiện trên cùng một giao diện mà không cần chuyển đổi, dữ liệu đo được tự động tính toán,實現 chức năng đo lường hàng loạt nhanh chóng.
- 2) Cửa sổ hiển thị trực quan giúp người dùng dễ dàng quan sát quá trình quét trong thời gian thực.
- 3) Kết hợp với chức năng đo tự động của mẫu phân tích tùy chỉnh, quá trình đo và phân tích đa vùng có thể được hoàn thành tự động.
- 4) Năm mô-đun chức năng gồm phân tích hình học, phân tích độ nhám, phân tích cấu trúc, phân tích tần số và phân tích chức năng.
- 5) Chức năng phân tích một phím, phân tích nhiều tệp, các mục phân tích kết hợp tự do được lưu dưới dạng mẫu phân tích, phân tích một phím cho các mẫu theo lô, và các chức năng phân tích dữ liệu và biểu đồ thống kê được cung cấp.
- 6) Có thể đo được hơn 300 loại thông số 2D và 3D theo tiêu chuẩn ISO/ASME/EUR/GBT.
3. Cần điều khiển chính xác
Cần điều khiển tích hợp chức năng điều chỉnh dịch chuyển theo ba hướng X, Y và Z có thể nhanh chóng hoàn thành các công việc đo đạc sơ bộ như dịch chuyển bàn làm việc và lấy nét hai chiều, v.v.
4. Biện pháp bảo vệ chống va chạm kép
Ngoài phần mềm ZSTOP thiết lập giới hạn dưới của độ dịch chuyển theo hướng Z để bảo vệ chống va chạm, một cảm biến cơ khí và điện tử được thiết kế trên trục Z. Khi thấu kính chạm vào bề mặt mẫu, thiết bị sẽ tự động chuyển sang trạng thái dừng khẩn cấp để bảo vệ thiết bị ở mức tối đa và giảm thiểu rủi ro cho người vận hành.
| Model No. | VT6200 | |
| Size | 1000 ×900×1500mm | |
| Weight | 500kg | |
| Principle | Spinning disk confocal optical system | |
| Objective Lens | 10X,50X(Optional: 5X, 20X,50X,100X APO) | |
| Field of View | 120×120 μm~2.4×2.4 mm | |
| Step Height Measurement |
Repeatability(1σ) | ≤12nm |
| Accuracy*1 | ≤ ± (0.2+L/100) μm | |
| Display Resolution | 0.1nm | |
| Width Measurement |
Repeatability(1σ) | 40nm |
| Accuracy*2 | ± 2% | |
| Display Resolution | 1nm | |
| XY Object Table |
Size | 450x450mm |
| Travel Range | 300x300mm | |
| Load Capacity | 10kg | |
| Control Method | Motorized | |
| Z-Axis | Travel Range | 100mm |
| Control Method | Motorized | |
| Lens Turret | Motorized 5 holes turret | |
| Light Source | White LED | |
| Operating Environment |
Power Supply | AC100~240V, 50/60Hz, Power 120W |
| Working Temp. | 15℃~30℃, fluctuation < 2℃/60min | |
| Humidity | 5%~95%RH, no condensation | |
| Vibration | VC-C or better | |
| Other | No strong magnetic field, no corrosive gas | |
|
Note: |
||
Các model khác của kính hiển Vi Chotest
VT6100
-
Là model nhỏ gọn và cơ bản nhất trong dòng.
-
Thích hợp đo bề mặt vi mô với không gian làm việc nhỏ hơn.
-
Quy cách kỹ thuật:
-
Nguyên lý: Spinning disk confocal optical system
-
Ống kính: 10×, 50× (tùy chọn 5×, 20×, 50×, 100× APO)
-
Trường quan sát: 120×120 µm → 2.4×2.4 mm
-
Bàn XY: 200×200 mm, hành trình 100×100 mm
-
Repeatability chiều cao ≤ 12 nm, độ phân giải 0.1 nm
-
Nguồn sáng: White LED
-
Phù hợp cho đo chiều cao, độ nhám, profile 2D/3D.
-
VT6200
-
Model trung gian giữa VT6100 và VT6300.
-
Có kích thước, hành trình đo lớn hơn VT6100 nhưng nhỏ hơn VT6300.
-
Kích thước bàn và hành trình trung bình: khoảng 230×230 mm, travel 200×200 mm (theo catalog).
-
Thông số chiều cao và width measurement tương tự VT6100.
VT6300
-
Model lớn nhất và mạnh nhất trong dòng confocal đo bề mặt của Chotest.
-
Đã được liệt kê đầy đủ thông số trước đó (bàn XY 450×450 mm, hành trình 300×300 mm, repeatability height ≤12 nm, field of view lớn…).
Tóm tắt so sánh nhanh các model Confocal Microscope Chotest
| Model | Nguyên lý | Bàn XY | Travel XY | Độ lặp lại (height) | Field of View |
|---|---|---|---|---|---|
| VT6100 | Spinning disk confocal | 200×200 mm | 100×100 mm | ≤12 nm | 120×120 µm → 2.4×2.4 mm |
| VT6200 | Spinning disk confocal | 230×230 mm | 200×200 mm | ≤12 nm | tương tự VT6100 |
| VT6300 | Spinning disk confocal | 450×450 mm | 300×300 mm | ≤12 nm | tương tự VT6100 |
Ghi chú
-
Đây đều là máy confocal đo vi mô bề mặt, không phải là các kính hiển vi confocal sinh học/phân tích người/động vật (như Nikon, Zeiss).
-
Các model trên khác nhau chủ yếu về kích thước bàn di chuyển và vùng đo, phù hợp với các kích thước mẫu khác nhau trong đo lường công nghiệp.





