MÁY ĐO CHIỀU DÀI ĐA NĂNG CHOTEST SJ5100-UP1000
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
Thiết bị đo chiều dài vạn năng SJ5100-UP1000 CHOTEST
Dưới đây là **thông số kỹ thuật chính của máy đo chiều dài vạn năng (Universal Length Measuring Machine)
Thông số kỹ thuật của model SJ5100-UP1000 CHOTEST
Phạm vi đo:
-
Dải đo bên ngoài: 0 – 1040 mm
-
Dải đo bên trong: 0.7 – 900 mm
Độ phân giải: 0.01 µm
Độ lặp lại (Repeatability): ≤ 0.06 µm
Sai số chỉ định (Indication Error): khoảng ±(0.09 + L/1500) µm (L là chiều dài đo, mm)
Bước ren tối đa (Max pitch diameter):
-
200 mm (gauge vòng/ring)
-
250 mm (plug gauge)
Dải lực đo: 0.05 N, 0.1 N, 0.3 N, 0.5 N, và (1 ~ 10) N – điều chỉnh liên tục bằng tay
Kích thước & trọng lượng:
-
Kích thước máy: ≈ 1700 × 400 × 450 mm
-
Trọng lượng: ≈ 180 kg
Tính năng đo & ứng dụng của máy đo chiều dài Chotest SJ5100-UP1000
SJ5100-UP1000 là máy đo chiều dài và đo ren đa năng, dùng để hiệu chuẩn/thử đo các dụng cụ đo và chi tiết chuẩn:
✔ Gauge blocks (thanh chuẩn)
✔ Thread gauges (dưỡng ren) – cả plug và ring
✔ Plain gauges, pin gauges, spline gauges
✔ Caliper, micrometers (inside/outside)
✔ Feelers, dial indicators, bore gauges và hơn nữa
Máy hỗ trợ phần mềm quản lý dữ liệu đo, in kết quả theo chuẩn, xuất file (Word, Excel, CAD…) và cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn đo lường (GB, ISO, DIN, ANSI, JIS, API…) để phục vụ phòng hiệu chuẩn và QC.
Tóm tắt nhanh về máy đo chiều dài Chotest J5100-UP1000
| Thông số | SJ5100-UP1000 |
|---|---|
| Dải đo ngoài | 0 – 1040 mm |
| Dải đo trong | 0.7 – 900 mm |
| Độ phân giải | 0.01 µm |
| Độ lặp lại | ≤ 0.06 µm |
| Sai số chỉ định | ±(0.09 + L/1500) µm |
| Lực đo | 0.05 – (1~10) N |
| Bước ren tối đa | 200 / 250 mm |
| Kích thước | ~1700×400×450 mm |
| Trọng lượng | ~180 kg |
Parameters
| Item No. | SJ5100-UP300 | SJ5100-UP600 | SJ5100-UP1000 | |
| Absolute measurement | Outside range | 0~340mm | 0~640mm | 0~1040mm |
| Inside range | 0.7~200mm | 0.7~500mm | 0.7~900mm | |
| Indication error | ±0.09+L/1500μm (Note: L is measured length in mm) |
|||
| Repeatability (2s) | ≤0.06μm | |||
| Resolution | 0.01μm | |||
| Max pitch diameter | 200mm(Ring)/250mm(plug) | |||
| Measuring force | 0.1N, 0.3N, 0.5N, (1~10)N continuously adjustable by hand | |||
| Dimension | 1400×400×450mm | 1400×400×450mm | 1700×400×450mm | |
| Weight | 150kg | 150kg | 180kg | |
| Five-axis object table | Z-axis Range | 0-50mm | ||
| Y-axis Range | ±25mm | |||
| X-axis Floation | ±10mm | |||
| Z-axis Rotation | ±3° | |||
| Y-axis Yaw | ±3° | |||
| Loading Capacity | <=30Kg | |||
| Dimension | 350*125mm | |||
Dưới đây là các model máy đo chiều dài vạn năng (Universal Length Measuring Machines) và các biến thể đo chiều dài chính của CHOTEST – bao gồm cả dòng SJ5100-UP và các model khác trong seri SJ5100.
Các dòng khác của máy đo chiều dài Chotest
Dòng SJ5100 – Máy đo chiều dài / đo đo chiều dài vạn năng
SJ5100-UP Series (Universal Length Measuring Machine)
Dòng phổ biến nhất của CHOTEST cho đo chiều dài và gauge:
| Model | Phạm vi đo ngoài | Phạm vi đo trong | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| SJ5100-UP300 | 0 – 340 mm | 0.7 – 200 mm | Dải đo nhỏ nhất của dòng ULM SJ5100-UP |
| SJ5100-UP600 | 0 – 640 mm | 0.7 – 500 mm | Dải đo trung bình, phù hợp đo gauge và chi tiết trung bình |
| SJ5100-UP1000 | 0 – 1040 mm | 0.7 – 900 mm | Dải đo lớn, phù hợp các gauge và chi tiết dài – model bạn đã hỏi |
Cả 3 model trên đều có độ phân giải cao ~0.01 µm, thư viện tiêu chuẩn đo lường đa dạng và khả năng đo nhiều loại gauge/chi tiết (khối chuẩn, ren, spline, chốt, thước cặp, micrometer…), với lựa chọn lực đo thủ công linh hoạt.
Các model SJ5100 khác ngoài dòng “UP”
Ngoài SJ5100-UP (UP300/600/1000), CHOTEST còn có các model SJ5100 với dải đo lớn hơn – thường được gọi là “SJ5100-1500 / SJ5100-2000 / SJ5100-3000” (đôi khi có hậu tố A/B) cho dải đo siêu dài:
| Model | Phạm vi đo ngoài | Phạm vi đo trong | Loại |
|---|---|---|---|
| SJ5100-1500A / SJ5100-1500B | ~0 – 1540 mm | ~0.7 – 1400 mm | Máy đo chiều dài cực dài, độ phân giải ~0.01 µm |
| SJ5100-2000A/B | ~0 – 2040 mm | ~0.7 – 1900 mm | Dải đo xa hơn nữa (thông số chi tiết phụ thuộc catalogue) |
| SJ5100-3000A/B | ~0 – 3040 mm | ~0.7 – 2900 mm | Dòng đo siêu dài cho chi tiết và gauge rất lớn |
Các model này thường dùng trong phòng hiệu chuẩn, kiểm tra chất lượng đo chiều dài dài lớn, và vẫn giữ các tính năng đo đa dạng như gauge, ren, thanh chuẩn v.v.
Tóm tắt các model máy đo chiều dài CHOTEST
Dòng ULM SJ5100-UP (phổ biến)
-
SJ5100-UP300 — dải nhỏ
-
SJ5100-UP600 — dải trung
-
SJ5100-UP1000 — dải lớn
Model chuẩn SJ5100 mở rộng (dải đo rất lớn)
-
SJ5100-1500A/B
-
SJ5100-2000A/B
-
SJ5100-3000A/B
Ghi chú thêm
-
Các model SJ5100-UP và SJ5100-xxxx thường có biến thể A/B hoặc B (ví dụ SJ5100-600B) – là phiên bản nâng cấp với thông số chính xác và độ lặp lại khác nhau.
-
Tất cả đều hỗ trợ đo lực điều chỉnh, thư viện tiêu chuẩn đo lường (GB, ISO, DIN, JIS…), và kết nối/phần mềm xuất báo cáo phù hợp quy trình QC/EFFECT





