Hệ thống đo chiều dày không tiếp xúc bằng giao thoa quang học MCT 3000 Rotlex
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
MCT 3000 Rotlex – Hệ thống đo chiều dày không tiếp xúc bằng giao thoa quang học
MCT 3000 (Multi-layer Contact Thickness 3000) là thiết bị đo chiều dày, vị trí và các thông số hình học của kính áp tròng (Contact Lens), kính nội nhãn (IOL) và các chi tiết quang học trong quá trình sản xuất. Máy sử dụng Low Coherence Interferometry (LCI) – giao thoa ánh sáng kết hợp thấp – cho phép đo không tiếp xúc, độ chính xác đến ±1 µm, đồng thời có thể đo nhiều lớp vật liệu trong một lần quét.
Nguyên lý đo của máy MCT 3000 Rotlex:
Sử dụng Low Coherence Interferometry (LCI):
- Chiếu chùm sáng băng rộng vào mẫu.
- Thu tín hiệu phản xạ từ từng bề mặt hoặc từng lớp vật liệu.
- Phân tích giao thoa để xác định khoảng cách giữa các lớp.
- Có thể nhận biết tới 20 lớp vật liệu hoặc bề mặt phản xạ trong cùng một phép đo.
Ưu điểm:
- Không làm biến dạng lens mềm.
- Đo được trong không khí hoặc trong dung dịch.
- Không cần tiếp xúc với mẫu.
- Có thể tích hợp trực tiếp lên dây chuyền sản xuất.
Các thông số MCT 3000 Rotlex có thể đo
MCT 3000 không chỉ đo chiều dày mà còn hỗ trợ nhiều phép đo khác:
| Thông số | Khả năng |
|---|---|
| Center Thickness (CT) | ✔ |
| Thickness tại bất kỳ vị trí nào | ✔ |
| Sagittal Height (SAG) | ✔ |
| Air Gap giữa hai khuôn | ✔ |
| Radius of Curvature (Base Curve) | ✔ |
| Refractive Index (Group RI) | ✔ |
| Thickness từng lớp vật liệu | ✔ |
| Haptics Thickness (IOL) | ✔ |
| Optical Thickness | ✔ |
Ngoài ra còn có thể:
- đo chiều dày lens trên arbor,
- đo blank,
- đo mold,
- đo lớp keo UV,
- đo khoảng hở khi đóng khuôn,
- kiểm tra lớp phủ quang học.
Thông số kỹ thuật của hệ thống đo quang học MCT 3000 Rotlex
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Low Coherence Interferometry (LCI) |
| Loại đo | Không tiếp xúc |
| Độ chính xác | ±1.0 µm |
| Độ lặp lại | ±1.0 µm |
| Thời gian đo | Thời gian thực; khoảng 0,05 giây/lần đo theo tài liệu kỹ thuật Trung Quốc, dưới 1 giây theo tài liệu quốc tế |
| Dải đo chiều dày | 12–16.000 µm |
| Số lớp vật liệu đo đồng thời | Tối đa 20 lớp |
| Hệ điều hành | Windows 10 / 11 |
| Nguồn điện | 110–240 VAC |
| Nhiệt độ làm việc | -5 đến +45 °C |
| Khối lượng | Đầu đo 13 kg, bộ điều khiển 13 kg |
| Xuất dữ liệu | SQL, Excel, Database |
| Kết nối | LMS, MES, SPC, API, SQL Database |
Lưu ý: Rotlex công bố "0,05 giây" cho tốc độ lấy dữ liệu thời gian thực của phiên bản mới, trong khi tài liệu quốc tế mô tả thời gian đo dưới 1 giây. Sự khác biệt này phản ánh cách công bố thông số giữa các phiên bản/phần mềm.
Ứng dụng
Contact Lens
- Center Thickness
- Blank Thickness
- Finished Lens Thickness
- Semi-finished Lens
- Base Curve
- SAG
- Air Gap trong khuôn
Intraocular Lens (IOL)
- Center Thickness
- Haptics Thickness
- Air Gap
- Mold Thickness
Linh kiện quang học khác
- Thấu kính quang học
- Lớp phủ
- Chi tiết trong suốt
- Ống thông y tế (Catheter)
- Mẫu nhiều lớp.
Điểm nổi bật
- Đo không tiếp xúc, phù hợp với hydrogel mềm.
- Đo đồng thời nhiều lớp vật liệu.
- Độ chính xác ±1 µm.
- Tốc độ rất cao, đáp ứng kiểm tra 100% trên dây chuyền.
- Thiết kế mô-đun: đầu đo và bộ điều khiển tách rời, dễ tích hợp robot hoặc băng tải.
- Hỗ trợ xuất dữ liệu thời gian thực sang SPC/MES/LMS.
- Cơ sở dữ liệu tuân thủ 21 CFR Part 11 cho ngành y tế.
So sánh với các thiết bị Rotlex khác
| Model | Chức năng chính | Đối tượng |
|---|---|---|
| MCT 3000 | Đo chiều dày, SAG, Air Gap, RI | Contact Lens, IOL, Mold |
| Brass 2000 | Đo bán kính cong, bề mặt, Wavefront cơ bản | Khuôn, insert, R&D |
| AMI | Kiểm tra hình học khuôn tự động | Plastic Mold |
| V-Pro GS3 | AOI phát hiện lỗi ngoại quan bằng AI | Contact Lens, IOL |
| Iola 4C | Đo công suất quang học, MTF, Wavefront | IOL |
| Class Plus | Đo bản đồ công suất quang học của tròng kính gọng | Spectacle Lens |
Khi nào nên chọn MCT 3000?
MCT 3000 là lựa chọn phù hợp khi cần đo chiều dày và cấu trúc bên trong của lens hoặc khuôn với độ chính xác rất cao. Máy không thay thế Brass 2000 hay AMI:
- Brass 2000: đo hình dạng bề mặt (ROC, Cylinder, Surface Quality).
- AMI: kiểm tra hình học khuôn tự động.
- MCT 3000: đo chiều dày, SAG, khoảng hở (Air Gap), chỉ số khúc xạ và các lớp vật liệu bên trong.
Trong dây chuyền sản xuất kính áp tròng hoặc IOL, MCT 3000 thường được bố trí ở các công đoạn kiểm tra blank, bán thành phẩm, thành phẩm và khuôn, giúp kiểm soát chiều dày, hình học và cấu trúc nội tại với độ chính xác ở cấp micromet.





