Hệ thống phân tích quang học kính nội nhãn (IOL) Rotlex Iola 4C
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
Rotlex Iola 4C – Hệ thống phân tích quang học kính nội nhãn (IOL)
Iola 4C là hệ thống đo kiểm quang học dành cho kính nội nhãn (Intraocular Lens - IOL) và ICL (Implantable Collamer Lens) của Rotlex. Thiết bị được thiết kế cho R&D, QC và sản xuất, có khả năng đo cả trong không khí và dung dịch, đồng thời hỗ trợ 4 mô hình giác mạc vật lý (Physical Cornea Models) theo tiêu chuẩn ISO để đánh giá chất lượng quang học sát với điều kiện thực tế trong mắt.
Đối tượng đo của Rotlex Iola 4C
Iola 4C hỗ trợ hầu hết các loại kính nội nhãn:
- IOL đơn tiêu cự (Monofocal)
- IOL đa tiêu cự (Multifocal)
- IOL EDOF (Extended Depth of Focus)
- IOL Full Vision Range (FVR)
- IOL điều tiết (Accommodating IOL)
- ICL (Implantable Collamer Lens)
- Các phiên bản Toric của các loại trên.
Các thông số đo của máy Rotlex Iola 4C
Thiết bị có thể đo và phân tích:
- Công suất cầu (Sphere Power)
- Công suất trụ (Cylinder)
- Trục loạn thị (Axis)
- Độ cộng (Addition)
- Chất lượng ảnh MTF (Modulation Transfer Function)
- Đường cong Through Focus Response (TFR)
- Bản đồ công suất quang học (Power Map)
- Phân tích Wavefront
- Phân tích sai số bằng đa thức Zernike
- Phân tích bề mặt quang học của toàn bộ IOL.
Thông số kỹ thuật về hệ thống phân tích quang học Rotlex Iola 4C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Moiré Deflectometry |
| Thời gian đo | Khoảng 4 giây/mẫu |
| Độ chính xác | ±0.06 D (≤35 D), trên 35 D: ±0.12 D + 0.25% |
| Độ lặp lại | < ±0.04 D (99% confidence) |
| Dải đo Sphere | −125 D đến +157 D |
| Dải đo Cylinder | 0–36 D |
| Đo Axis Toric | Tự động, không cần đánh dấu thủ công |
| MTF | Continuous Scan + Through Focus Response |
| Wavefront | Phân tích Zernike Polynomial |
| Môi trường đo | Không khí và dung dịch |
| Model Eye | 4 mô hình giác mạc vật lý |
| Tiêu chuẩn hỗ trợ | ISO 11979-2, YY 0290.2 |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Nguồn điện | 12 VDC |
| Nhiệt độ làm việc | 5–45 °C |
| Khối lượng | 7 kg |
| Kích thước | 52 × 30 × 15 cm |
| Xuất dữ liệu | Báo cáo tùy biến, Power Map, MTF, đồ thị, hình ảnh, dữ liệu văn bản |
Điểm nổi bật thiết bị Rotlex Iola 4C
1. Bốn mô hình giác mạc vật lý
Đây là đặc điểm tạo nên tên "4C".
Máy có thể chuyển đổi nhanh giữa 4 mô hình giác mạc (Physical Cornea Models) để mô phỏng các điều kiện quang học khác nhau theo tiêu chuẩn ISO 11979-2, giúp đánh giá hiệu năng của IOL trong môi trường gần với mắt người.
2. Đo trong không khí và dung dịch
Có thể đo:
- IOL hydrophobic
- IOL hydrophilic
- ICL
mà không cần thay đổi hệ thống đo. Thiết bị còn chuyển đổi kết quả sang điều kiện trong mắt (in-eye condition).
3. Đo MTF toàn diện
Hệ thống cung cấp:
- MTF tại nhiều tần số không gian
- Through Focus Response (TFR)
- Continuous Scan
để đánh giá chất lượng ảnh ở nhiều vị trí lấy nét khác nhau.
4. Phân tích Wavefront
Sử dụng đa thức Zernike để:
- đánh giá quang sai bậc cao (HOA),
- phân tích chất lượng thiết kế IOL,
- hỗ trợ R&D.
Phần mềm
Thiết bị hỗ trợ hai chế độ:
Operator Mode
- Quét mã vạch
- Kiểm tra theo lô
- Đánh giá Pass/Fail tự động
- Phân loại sản phẩm
R&D Mode
- Power Map
- Cross Section
- Radial Profile
- Histogram
- Wavefront
- TFR
- Phân tích phân bố công suất quang học.
So sánh với các model cùng dòng của Rotlex
| Model | Đối tượng | Điểm mạnh | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Iola 4C | IOL khúc xạ (Refractive IOL) và ICL | Độ chính xác cao, 4 mô hình giác mạc, đo trong không khí và dung dịch | R&D, QC và sản xuất |
| Iola MFD | IOL nhiễu xạ (Diffractive Multifocal, Trifocal, EDOF) | Đo đồng thời Power, MTF, Wavefront, OTF, TFR; tối ưu cho thiết kế đa tiêu và nhiễu xạ | Nghiên cứu và kiểm tra IOL đa tiêu phức tạp |
| Iola MP | IOL sản xuất hàng loạt | Đo theo khay (batch), tối đa khoảng 50 mẫu khô hoặc 12 mẫu ướt/lần, tối ưu năng suất | Kiểm tra trên dây chuyền sản xuất |





