HỆ THỐNG KIỂM TRA KHUÔN Rotlex Ami
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
Hệ thống kiểm tra khuôn Rotlex Ami
Hệ thống AMI (Automatic Mold Inspection) của Rotlex, dùng để kiểm tra bề mặt khuôn và insert trong sản xuất kính áp tròng (contact lens):
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | Hệ thống đo và kiểm tra tự động bề mặt khuôn kính áp tròng |
| Đối tượng đo | Khuôn nhựa (male/female), insert kim loại, khuôn thủy tinh |
| Số lượng mẫu | Tối đa 72 mẫu trong một lần chạy |
| Thời gian đo bề mặt cầu | ≤ 10 giây/mẫu |
| Thời gian đo bề mặt toric | ≤ 50 giây/mẫu |
| Độ chính xác (Accuracy) | Tốt hơn ±3 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Tốt hơn ±0.0015 mm (±1.5 µm) |
| Dải bán kính cong (ROC) | BC: 2–12 mm; FC: 2–10 mm |
| Dải Cylinder | 900 µm |
| Hệ điều hành | Windows 10 / Windows 11 |
| Nhiệt độ làm việc | -5 đến +45 °C |
| Công suất | 300 W |
| Khối lượng | 40 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 40 × 82 × 63 cm |
| Định dạng dữ liệu | Curvature map, Fringe pattern, ASCII, hình ảnh |
| Quản lý dữ liệu | Lưu tự động vào cơ sở dữ liệu CFR21 và xuất Excel |
Khả năng đo của máy đo Ami Rotlex
AMI có thể đo các thông số sau:
- Bán kính cong (Radius of Curvature - ROC)
- Độ võng (Sagittal Height - SAG)
- Độ trụ (Cylinder)
- Trục loạn (Axis)
- Chất lượng bề mặt
- Sai lệch hình học và các khuyết tật của khuôn trước khi ép kính áp tròng.
Đặc điểm nổi bật của máy đo Ami Rotlex
- Đo đồng thời khuôn male và female trong cùng một khay.
- Tự động nhận dạng loại khuôn.
- Khay chứa tối đa 72 khuôn.
- Hỗ trợ thống kê SPC, histogram.
- Xuất dữ liệu Excel để theo dõi sản xuất.
- Có thể tích hợp robot, PLC và API để vận hành tự động trên dây chuyền sản xuất.
Phân tích các model của Rotlex:
Nếu xét AMI thì trong dòng thiết bị kiểm tra khuôn và bề mặt của Rotlex có các model tương đương hoặc cùng phân khúc sau:
| Model | Chức năng chính | Tự động | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| AMI | Kiểm tra tự động khuôn nhựa (male/female) | ✔ | Dây chuyền sản xuất |
| ASIS | Kiểm tra tự động khuôn nhựa + insert kim loại | ✔ | Dây chuyền sản xuất lớn |
| Brass 2000 | Kiểm tra thủ công/từng mẫu | ✖ | Lab, R&D, chỉnh máy tiện |
| Brass 3K | Phiên bản cao cấp của Brass 2000, có phân tích Wavefront | ✖ | R&D, khuôn phi cầu, độ chính xác cao |
| Brassiola | Phiên bản Brass cho IOL (Intraocular Lens) | ✖ | Kính nội nhãn |
1. AMI
Đây là model phổ biến nhất cho kiểm tra khuôn nhựa của kính áp tròng.
- Tự động đo tối đa 72 khuôn/lần
- Tự nhận dạng khuôn lồi/lõm (male/female)
- Đo:
- Radius of Curvature
- SAG
- Cylinder
- Axis
- Surface Quality
- Phù hợp dây chuyền sản xuất hàng loạt.
2. ASIS
Có thể xem là phiên bản mở rộng của AMI.
Ưu điểm:
- Ngoài khuôn nhựa còn đo được metal inserts (khuôn kim loại).
- Đo liên tục 72 mẫu.
- Có nhiều chế độ đo batch.
- Thường dùng ở các nhà máy có cả công đoạn gia công insert và ép khuôn.
Thông số gần như giống AMI:
- Accuracy ±3 µm
- Repeatability ±1.5 µm
- 10 s/sample
- ROC 2–12 mm
Khác biệt lớn nhất:
- ASIS hỗ trợ nhiều loại mẫu hơn, còn AMI chủ yếu tối ưu cho plastic molds.
3. Brass 2000
Đây là model rất nổi tiếng của Rotlex.
Không phải máy tự động.
Thích hợp:
- phòng lab
- QC
- chỉnh máy tiện (Lathe setup)
- đo insert
- đo khuôn
Đặc điểm:
- đo từng mẫu
- khoảng 6 giây/mẫu
- repeatability ±1 µm
- hỗ trợ Tool Offset
- hỗ trợ Surface Quality
Đây là model được rất nhiều hãng lens sử dụng trong R&D.
4. Brass 3K
Đây là bản nâng cấp của Brass 2000.
Ngoài tất cả chức năng Brass 2000 còn có:
- Wavefront analysis
- Phân tích Zernike Polynomial
- Đo bề mặt phi cầu (Aspheric)
- Phân tích sai số quang học
- Đo nhanh hơn
- Thuật toán xử lý tốt hơn
5. Brassiola
Đây là phiên bản Brass dành riêng cho:
- Intraocular Lens (IOL)
- Kính nội nhãn
Không dùng cho khuôn contact lens thông thường.
So sánh nhanh Rotlex
| Model | Batch tự động | Đo khuôn nhựa | Đo insert kim loại | Wavefront | Đối tượng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| AMI | ✔ | ✔ | Hạn chế | ✖ | QC sản xuất khuôn nhựa |
| ASIS | ✔ | ✔ | ✔ | ✖ | QC sản xuất khuôn và insert |
| Brass 2000 | ✖ | ✔ | ✔ | ✖ | Lab, R&D, chỉnh máy |
| Brass 3K | ✖ | ✔ | ✔ | ✔ | R&D, kiểm tra quang học cao cấp |
| Brassiola | ✖ | ✖ | ✖ | ✔ | Kiểm tra kính nội nhãn (IOL) |





