MÁY ĐO MẬT ĐỘ 4110N hãng Gurley
- Bảo hành sản phẩm 12 tháng
- Giao hàng miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7 (cả dịp Lễ, Tết)
- Bảo hành nhanh chóng khi khách hàng phản hồi
MÁY ĐO MẬT ĐỘ Gurley 4110N (Genuine Gurley Densometer)
Gurley 4110N Genuine Gurley Densometer là máy đo mật độ: độ thấm khí (Air Permeability) và độ xốp (Porosity) của giấy, carton, màng nhựa, vật liệu lọc, vải không dệt và các vật liệu xốp.
Thông số kỹ thuật chính của máy đo mật độ Gurley 4110N
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | 4110N |
| Hãng | Gurley Precision Instruments (Hoa Kỳ) |
| Loại máy | Manual Standard Pressure Densometer |
| Nguyên lý | Đo thời gian để một lượng không khí xác định đi qua mẫu dưới áp suất không đổi |
| Thể tích khí đo | 25–300 cc |
| Xi lanh tiêu chuẩn | 20 oz (≈567 g) |
| Thể tích xi lanh | 300 cc (chia vạch: 25 cc ở hai khoảng đầu, sau đó mỗi vạch 50 cc) |
| Diện tích lỗ thử tiêu chuẩn | 1.0 in² (6.45 cm²) |
| Tấm lỗ tùy chọn | 0.25 in² và 0.1 in² |
| Cơ cấu kẹp mẫu | Vặn núm nâng và khóa bàn kẹp |
| Chế độ đo | Thủ công (Manual) |
| Bộ đếm thời gian | Gắn ngoài (Model 4320 Digital Timer – tùy chọn) |
| Đế cân bằng | Tùy chọn |
Tiêu chuẩn áp dụng về máy đo độ thấm khí, độ xốp Gurley 4110N
Máy đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế, gồm:
- TAPPI T460
- ISO 5636-5
- ASTM D726
- APPITA AS 1301.420
- BS 5926
- CPPA D14
- SCAN P19
- SCAN P53
Vật liệu thử nghiệm
- Giấy in
- Giấy bao bì
- Carton
- Giấy tissue
- Màng nhựa
- Màng pin lithium
- Màng lọc
- Vải không dệt
- Vật liệu xốp
Giá trị đo
Kết quả được biểu thị bằng:
- Gurley Seconds (s/100 mL) hoặc thời gian để một thể tích khí xác định đi qua mẫu, phản ánh độ cản không khí (Air Resistance) của vật liệu.
Phụ kiện tùy chọn
- Model 4320 Digital Timing Attachment (bộ đếm thời gian điện tử)
- Instrument Leveling Base (đế cân bằng)
- Adapter Plate 0.25 in²
- Adapter Plate 0.1 in²
- Calibration Plate
So sánh nhanh các model Gurley
| Model | Đặc điểm |
|---|---|
| 4110N | Model tiêu chuẩn, phổ biến nhất cho giấy và carton |
| 4118N | Xi lanh 5 oz, dùng cho vật liệu có độ thấm khí cao như vải, nonwoven |
| 4140N | Có cần đòn tạo lực kẹp cố định (Weighted Arm) |
| 4190N | Đo thêm độ nhẵn (Smoothness) và độ mềm (Softness) ngoài độ thấm khí |
| 4150N | Phiên bản áp suất cao cho vật liệu có độ thấm rất thấp (coated paper, film, membrane) |
Sản phẩm Đã xem
Sản phẩm cùng loại





